UniFi 6 Plus (U6+) là sản phẩm lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như các hộ gia đình có nhu cầu sử dụng WiFi 6 hiệu suất cao. U6+ hỗ trợ WiFi 6 trên cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, với tốc độ truyền tải lên đến 573.5 Mbps và 2402 Mbps.
Thông số:
- Hỗ trợ WiFi 6 trên cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, với tốc độ truyền tải lên đến 573.5 Mbps và 2402 Mbps
- Có anten MIMO 2×2 với góc phủ sóng là 3 dBi ở băng tần 2.4 GHz và 5.4 dBi ở băng tần 5 GHz
- Cấp nguồn bằng PoE, với điện áp hỗ trợ từ 44–57V DC và công suất tiêu thụ tối đa là 9W
- 1 cổng GbE RJ45 để kết nối mạng và quản lý
- Lắp đặt trên tường, trần nhà hoặc cột
- Kết nối đồng thời với 300+ thiết bị
Thiết bị thu phát sóng WiFi – Ubiquiti UniFi® U6 Plus (U6+)
UniFi 6 Plus là sản phẩm lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như các hộ gia đình có nhu cầu sử dụng WiFi 6 hiệu suất cao.

UniFi 6 Plus có một số đặc điểm nổi bật như:
- Hỗ trợ WiFi 6 trên cả hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, với tốc độ truyền tải lên đến 573.5 Mbps và 2402 Mbps
- Có anten MIMO 2×2 với góc phủ sóng là 3 dBi ở băng tần 2.4 GHz và 5.4 dBi ở băng tần 5 GHz
- Cấp nguồn bằng PoE, với điện áp hỗ trợ từ 44–57V DC và công suất tiêu thụ tối đa là 9W
- 1 cổng GbE RJ45 để kết nối mạng và quản lý
- Lắp đặt trên tường, trần nhà hoặc cột
- Kết nối đồng thời với 300+ thiết bị
- Có đèn LED màu trắng/xanh để hiển thị trạng thái hoạt động
- Có nút nhấn để khôi phục cài đặt gốc
- Kích thước là Ø160 x 33 mm và trọng lượng là 338g (không kèm giá đỡ) hoặc 413 g (kèm giá đỡ)
- Chứng nhận CE, FCC, IC
UniFi 6 Plus – Bạn có thể tùy chỉnh được công suất phát thông qua ứng dụng UniFi Network với các mức như: thấp, trung bình, cao hoặc tự động. Người dùng cũng có thể xem thông tin về công suất phát hiện tại của thiết bị trên ứng dụng. Tuy nhiên, nên lưu ý rằng việc tăng công suất phát có thể làm giảm tuổi thọ của thiết bị và gây nhiễu sóng cho các thiết bị khác. Tốt nhất, nên chọn mức công suất phát phù hợp với nhu cầu sử dụng và môi trường.


Thông số kỹ thuật:
| Mechanical | |
| Dimensions | Ø160 x 33 mm (Ø6.3 x 1.3″) |
| Weight | Without mount: 338 g (0.8 lb) With mount: 413 g (0.9 lb) |
| Enclosure material | Polycarbonate, aluminum |
| Mount material | ABS, SGCC steel |
| Hardware | |
| Networking interface | (1) GbE RJ45 port |
| Management interface | Ethernet |
| Power method | PoE |
| Supported voltage range | 44–57V DC |
| Max. power consumption | 9W |
| Max. TX power 2.4 GHz 5 GHz 6 GHz |
23 dBm 23 dBm – |
| MIMO 2.4 GHz 5 GHz 6 GHz |
2 x 2 2 x 2 – |
| Throughput rate 2.4 GHz 5 GHz 6 GHz |
573.5 Mbps 2402 Mbps – |
| Antenna gain 2.4 GHz 5 GHz 6 GHz |
3 dBi 5.4 dBi – |
| LEDs | White/blue |
| Button | Factory reset |
| Mounting | Wall, ceiling (Included) |
| Operating temperature | -30 to 60° C (-22 to 140° F) |
| Operating humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Software | |
| WiFi standards | 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Wireless security | WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3) |
| BSSID | 8 per radio |
| VLAN | 802.1Q |
| Advanced QoS | Per-user rate limiting |
| Guest traffic isolation | Supported |
| Zero-wait DFS | Yes* *Supported with upcoming firmware versions. |
| Concurrent clients | 300+ |
| Software | |
| Management application | UniFi Network: Version 7.3.76 and later |
Thiết bị Ubiquiti UniFi hiện đang được phân phối chính hãng tại SafeTek VN. Mọi nhu cầu mua thiết bị, hoặc tư vấn giải pháp WiFi quý khách có thể liên hệ qua:
Fanpage:
Hotline:









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.